Một
vị linh mục ngỏ ý mời vị nữ tu đi chung xe. Vị nữ
tu vào xe và ngồi bắt chéo chân, kéo váy để lộ chân.
Người linh mục suýt nữa thì gây tai nạn. Sau khi điều
chỉnh lại tay lái, người linh mục lén lút vuốt ve lên
đùi người nữ tu. Cô ta kêu lên: “Thưa cha, hãy nhớ
điều răn 129″. Linh mục liền bỏ tay ra. Nhưng sau khi
vào số, ông ta lại tiếp tục sờ soạng chân nữ tu. Một
lần nữa cô kêu: “Thưa cha, hãy nhớ điều răn 129″.
Ông ta liền xin lỗi: “Xin lỗi cô, tôi trần tục quá”.
Tới tu vện, nữ tu thở dài và bỏ đi. Trên đường tới
nhà thờ, vị linh mục vội tra cứu ngay cái điều răn
129 ấy, thấy đề: "Hãy tiến lên và tìm kiếm, xa
hơn nữa, con sẽ tìm thấy hào quang."
=> Bài học rút ra: Nếu anh không nắm rõ thông tin trong công việc của mình anh sẽ bỏ lỡ một cơ hội lớn.
………………………… …………………………………………..
Đọc bài tiếng Anh, cố đoán từ mới!
A priest offered a lift to a nun. She got in and crossed her legs, forcing her gown to reveal a leg. The priest nearly had an accident. After controlling the car, he stealthily slid his hand up her leg. The nun said, “Father, remember Psalm 129”. The priest removed his hand. But, changing gears, he let his hand slide up her leg again. The nun once again said, “Father, remember Psalm 129” The priest apologized “Sorry sister but the flesh is weak.” Arriving at the convent, the nun sighed and went on her way. On his arrival at the church, the priest rushed to look up Psalm 129. It said, “Go forth and seek, further up, you will find glory.”
=> Moral of the story: If you are not well informed in your job, you might miss a great opportunity.
……………………………….. ………………………………………….
Kiểm tra lại!
Priest (n) /priːst/ linh mục, tu sĩ
Offer a lift to somebody: mời ai đi cùng
Nun (n) /nʌn/ nữ tu, ni cô
Gown (n) /ɡaʊn/ váy
Reveal (v) /rɪˈviːl/ để lộ
Stealthy (adj) /ˈstelθi/ - stealthily (adv) lén lút
Slide /slaɪd/ – slid /slɪd/ - slid /slɪd/ (v) lướt, trượt
Psalm (n) /sɑːm/ thánh thi
changing gears: thay đổi hộp số, (vào số)
flesh is weak: ý chỉ sự tầm thường, xác thịt
convent (n) /ˈkɑːnvənt/ tu viện dành cho nữ tu
seek (v) /siːk/ tìm kiếm
opportunity (n) /ˌɑːpərˈtuːnəti/ cơ hội
inform (v) /ɪnˈfɔːrm/ nắm bắt thông tin
=> Bài học rút ra: Nếu anh không nắm rõ thông tin trong công việc của mình anh sẽ bỏ lỡ một cơ hội lớn.
………………………… …………………………………………..
Đọc bài tiếng Anh, cố đoán từ mới!
A priest offered a lift to a nun. She got in and crossed her legs, forcing her gown to reveal a leg. The priest nearly had an accident. After controlling the car, he stealthily slid his hand up her leg. The nun said, “Father, remember Psalm 129”. The priest removed his hand. But, changing gears, he let his hand slide up her leg again. The nun once again said, “Father, remember Psalm 129” The priest apologized “Sorry sister but the flesh is weak.” Arriving at the convent, the nun sighed and went on her way. On his arrival at the church, the priest rushed to look up Psalm 129. It said, “Go forth and seek, further up, you will find glory.”
=> Moral of the story: If you are not well informed in your job, you might miss a great opportunity.
……………………………….. ………………………………………….
Kiểm tra lại!
Priest (n) /priːst/ linh mục, tu sĩ
Offer a lift to somebody: mời ai đi cùng
Nun (n) /nʌn/ nữ tu, ni cô
Gown (n) /ɡaʊn/ váy
Reveal (v) /rɪˈviːl/ để lộ
Stealthy (adj) /ˈstelθi/ - stealthily (adv) lén lút
Slide /slaɪd/ – slid /slɪd/ - slid /slɪd/ (v) lướt, trượt
Psalm (n) /sɑːm/ thánh thi
changing gears: thay đổi hộp số, (vào số)
flesh is weak: ý chỉ sự tầm thường, xác thịt
convent (n) /ˈkɑːnvənt/ tu viện dành cho nữ tu
seek (v) /siːk/ tìm kiếm
opportunity (n) /ˌɑːpərˈtuːnəti/ cơ hội
inform (v) /ɪnˈfɔːrm/ nắm bắt thông tin
No comments:
Post a Comment